| Dòng con | Mã hàng chính | Mã đặt hàng (Order No.) | Ghi chú |
| --------------------- | ----------------- | ----------------------- | --------------------------- |
| **JPT 1.5/S** | JPT 1.5/S | — | Tiêu chuẩn 1.5mm² |
| | JPT 1.5/S-TWIN | — | 2 cổng song song |
| | JPT 1.5/S-QUATTRO | — | 4 cổng |
| | JPT 1.5/S-3L | 100105019 | 3 tầng |
| | JPT 1.5/S-3L BU | 100105019BU | 3 tầng, màu xanh dương |
| | JPT 1.5/S-3L OG | 100105019OG | 3 tầng, màu cam |
| | JPT 1.5/S-3L-PE | 100106020 | 3 tầng, mass (Vàng/Xanh lá) |
| **JPT 2.5** | JPT 2.5 | — | Tiêu chuẩn 2.5mm² |
| | JPT 2.5-TWIN | — | 2 cổng |
| | JPT 2.5-QUATTRO | — | 4 cổng |
| | JPT 2.5-3L | 100105021 | 3 tầng |
| | JPT 2.5-3L BU | 100105021BU | 3 tầng, xanh dương |
| | JPT 2.5-3L OG | 100105021OG | 3 tầng, cam |
| | JPT 2.5-3L-PE | 100106015 | 3 tầng, mass |
| | JPT 2.5-QU | 100105011 | 2 IN 2 OUT |
| | JPT 2.5-QU BU | 100105011BU | 2 IN 2 OUT, xanh dương |
| | JPT 2.5-QU OG | 100105011OG | 2 IN 2 OUT, cam |
| | JPT 2.5-QU-PE | 100106011 | 2 IN 2 OUT, mass |
| | JPT 2.5-DT | 100105026 | Có diode |
| | JPT 2.5-DT BU | 100105026BU | Có diode, xanh dương |
| | JPT 2.5-DT OG | 100105026OG | Có diode, cam |
| | JPT 2.5-QU-DT | 100105028 | 2 IN 2 OUT có diode |
| | JPT 2.5-QU-DT BU | 100105028BU | — |
| | JPT 2.5-QU-DT OG | 100105028OG | — |
| **JPT 4** | JPT 4 | — | Tiêu chuẩn 4mm² |
| | JPT 4-TWIN | — | 2 cổng |
| | JPT 4-QUATTRO | — | 4 cổng |
| | JPT 4-HESI | 100105023 | Cầu chì tích hợp |
| | JPT 4-HESI BK | 100105023BK | Cầu chì, đen |
| **JPT 6 / 10 / 16** | JPT 6 | — | 6mm² |
| | JPT 10 | — | 10mm² |
| | JPT 16 | 100105006 | 16mm² |
| | JPT 16 BU | 100105006BU | 16mm², xanh dương |
| | JPT 16 OG | 100105006OG | 16mm², cam |
| | JPT 16-PE | 100106006 | 16mm², mass |
| **JPTTB (2 tầng)** | JPTTB 2.5 | — | 2 tầng 2.5mm² |
| | JPTTB 2.5-PV | 100105016 | 2 tầng có nối đẳng thế |
| | JPTTB 2.5-PV BU | 100105016BU | — |
| | JPTTB 2.5-PV OG | 100105016OG | — |
| | JPTTB 1.5/S-PV | 100105014 | 2 tầng 1.5mm² |
| | JPTTB 1.5/S-PV BU | 100105014BU | — |
| | JPTTB 1.5/S-PV OG | 100105014OG | — |
| **JPTV (Side Entry)** | JPTV 2.5 | 100111001 | Cạnh bên, xám |
| | JPTV 2.5 BU | 100111001BU | Cạnh bên, xanh dương |
| | JPTV 2.5 OG | 100111001OG | Cạnh bên, cam |
| | JPTV 2.5 YE | 100111001YE | Cạnh bên, vàng |
| | JPTV 2.5 GN | 100111001GN | Cạnh bên, xanh lá |
| | JPTV 2.5-PE | 100112001 | Cạnh bên, mass |






0 nhận xét:
Đăng nhận xét